學華語Kaori Dict

圓鑿方枘

giản thể: 圆凿方枘

yuánzáofāngruì

ㄩㄢˊ ㄗㄠˊ ㄈㄤ ㄖㄨㄟˋ

VIÊN TẠC PHƯƠNG NHUẾ

  1. 1.xem 方枘圓鑿|方枘圆凿[fang1 rui4 yuan2 zao2]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

圓鑿方枘 nghĩa là gì? · Kaori Dict