Kaori Dict

円鑿方枘

えんさくほうぜい

ensakuhouzei

Âm Hán-Việt: VIÊN TẠC PHƯƠNG NHUẾ

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữhiếm

    1.round peg in a square hole

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

円鑿方枘 (えんさくほうぜい) — round peg in a square hole | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict