Kaori Dict

Tạc

chisel

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
28
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 167
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
zao2, zuo4
Tiếng Hàn
착, 조

chisel

Từ chứa chữ này · dễ trước

くっさくkussakuQUẬT TƯỚC

endigging out; excavation

thông dụng
かいさくkaisakuKHAI TƯỚC

enexcavation; cutting; digging

まるのみmarunomi

engouge; scorper; scauper

のみnomiTẠC

enchisel

さくせいsakusei

enwell drilling

さくがんきsakugankiTƯỚC NHAM CƠ

enrock drill; pneumatic drill; jackhammer

せんさくsensakuXUYÊN TẠC

enprobing (into); digging (into); prying (into); scrutiny; poking one's nose into; poking around · excavation; digging

ふさくfusakuPHỦ TẠC

enlucubration; elaboration; chisel and ax

ひらのみhiranomiBÌNH TẠC

enflat chisel

しのぎのみshinoginomiHẠO TẠC

enchisel for making dovetail joints

えんさくほうぜいensakuhouzeiVIÊN TẠC PHƯƠNG NHUẾ

enround peg in a square hole

のみといえばつちnomitoiebatsuchi

enone should do more than what is literally being asked for; when told (to bring) the chisel, (also bring) the mallet

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鑿 (Tạc) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict