Kaori Dict

穿鑿

せんさく

sensaku

Âm Hán-Việt: XUYÊN TẠC

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.probing (into); digging (into); prying (into); scrutiny; poking one's nose into; poking around

  2. danh từdanh từ + するtha động từít dùng

    2.excavation; digging

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

穿鑿 (せんさく) — probing (into); digging (into); prying (into); scrutiny; poking one's nose into; poking around | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict