Kaori Dict

Sài · Tí

brush · firewood

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
#1638 / 2.501
Bộ thủ
bộ 75
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
chai2
Tiếng Hàn
시, 채

brush · firewood

Từ chứa chữ này · dễ trước

しばshibaSÀI

enbrushwood; firewood

thông dụng
サイゴンsaigonTÂY CỐNG

enSaigon; Ho Chi Minh City

しおりどshioridoCHI CHIẾT HỘ

engarden gate made of branches and twigs; wicket gate

しばいぬshibainuSÀI KHUYỂN

enshiba inu (dog breed); shiba; brushwood dog

しばかりshibakari

enfirewood gathering

しばがきshibagakiSÀI VIÊN

enbrushwood fence

ろくさいrokusaiLỘC TRẠI

enabatis

しばづけshibazuke

enKyoto-style chopped vegetables pickled in salt with red shiso leaves

たむしばtamushibaGIẢO SÀI

enwillow-leafed magnolia (Magnolia salicifolia); anise magnolia

さわしばsawashibaTRẠCH SÀI

enheartleaf hornbeam (Carpinus cordata)

さいしんsaishinSÀI TÂN

enbrushwood and firewood

さいこsaikoSÀI HỒ

enBupleurum root; Radix Bupleuri

さいひsaihiSÀI PHI

enbrushwood door; brushwood gate · wretched abode; miserable shack

ふしぞめfushizomeSÀI NHIỄM

enbrushwood color

みしまさいこmishimasaikoTAM ĐẢO SÀI HỒ

enBupleurum stenophyllum (species of medicinal herb)

しばふねshibafuneSÀI CHU

enginger-flavored rice cracker (specialty of Ishikawa Prefecture)

しばたがくえんだいがくshibatagakuendaigakuSÀI ĐIỀN HỌC VIÊN ĐẠI HỌC

enShibata Gakuen University

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

柴 (Sài) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict