Kaori Dict

枝折戸

しおりど

shiorido

Âm Hán-Việt: CHI CHIẾT HỘ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.garden gate made of branches and twigs; wicket gate

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

枝折戸 (しおりど) — garden gate made of branches and twigs; wicket gate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict