噛柴
たむしば
tamushiba
Âm Hán-Việt: GIẢO SÀI
Cách viết khác: 匂辛夷・田虫葉 · Cách đọc khác: タムシバ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.willow-leafed magnolia (Magnolia salicifolia); anise magnolia
たむしば
tamushiba
Âm Hán-Việt: GIẢO SÀI
Cách viết khác: 匂辛夷・田虫葉 · Cách đọc khác: タムシバ
1.willow-leafed magnolia (Magnolia salicifolia); anise magnolia