Kaori Dict

Tử

catalpa tree · woodblock printing

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
11
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
#2301 / 2.501
Bộ thủ
bộ 75
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
zi3
Tiếng Hàn
재, 자

catalpa tree · woodblock printing

Từ chứa chữ này · dễ trước

あずさazusaTỬ

enJapanese cherry birch (Betula grossa) · yellow catalpa (Catalpa ovata)

あずさゆみazusayumiTỬ CUNG

encatalpa bow; spirit bow; bow used to summon spirits, made of Japanese cherry birch, catalpa, or other wood

じょうしjoushiTHƯỢNG TỬ

enwood-block printing · publication

しきゅうshikyuuTỬ CUNG

enEmperor's coffin (made of catalpa wood)

ししょうshishouTỬ TƯỢNG

encabinetmaker; woodworker

しにのぼせるshininoboseru

ento bring (a book) into the world; to publish

たまずさtamazusaNGỌC TỬ

en(precious) letter; love letter

あずさみこazusamikoTỬ VU NỮ

enfemale medium who summons spirits by sounding the string of a catalpa bow

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

梓 (Tử) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict