Kaori Dict

梓弓

あずさゆみ

azusayumi

Âm Hán-Việt: TỬ CUNG

Nghĩa

  1. danh từShinto

    1.catalpa bow; spirit bow; bow used to summon spirits, made of Japanese cherry birch, catalpa, or other wood

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

梓弓 (あずさゆみ) — catalpa bow; spirit bow; bow used to summon spirits, made of Japanese cherry birch, catalpa, or other wood | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict