棍
Côn
a cane
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- コン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- つえ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 12
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 75
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- gun4
- Tiếng Hàn
- 흔, 곤
a cane
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enSaigon; Ho Chi Minh City
ennunchaku (two linked fighting sticks); nunchucks
enstick; club; cudgel; bludgeon
enhalter; haltere (small balancing organ on a two-winged fly)
enthree-section staff
entonfa; traditional Okinawan weapon similar to a nightstick
enstick; club
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).