双節棍
ぬんちゃく
nunchaku
Âm Hán-Việt: SONG TIẾT CÔN
Cách đọc khác: ヌンチャク
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kanamartial arts
1.nunchaku (two linked fighting sticks); nunchucks
ぬんちゃく
nunchaku
Âm Hán-Việt: SONG TIẾT CÔN
Cách đọc khác: ヌンチャク
1.nunchaku (two linked fighting sticks); nunchucks