Kaori Dict

Phỉ

Japanese nutmeg · plum-yew

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
14
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 75
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
fei3
Tiếng Hàn

Japanese nutmeg · plum-yew

Từ chứa chữ này · dễ trước

かやkayaPHỈ

enkaya (Torreya nucifera); Japanese nutmeg tree

かやみそkayamisoPHỈ VỊ TĂNG

endish of white miso mixed with roasted Japanese nutmeg powder, sugar and sesame seeds, etc.

しんかやshinkaya

enshin kaya; imitation kaya; any kind of cheaper wood that resembles kaya, used for go and shogi boards

かやらんkayaranPHỈ LAN

enThrixspermum japonicum (species of orchid)

いぬがやinugayaKHUYỂN PHỈ

enJapanese plum-yew (Cephalotaxus harringtonia); Harrington's cephalotaxus; cowtail pine

ほんかやhonkaya

engenuine kaya (as opposed to imitation kaya)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

榧 (Phỉ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict