Kaori Dict

Nhiêu · Nạo

oar · scull · paddle

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
16
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 75
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
rao2, nao2
Tiếng Hàn
요, 뇨

oar · scull · paddle

Từ chứa chữ này · dễ trước

とうこつtoukotsuNHIÊU CỐT

enradius

たわむtawamu

ento bend; to warp · to lose heart

たわめるtawameru

ento bend (a piece of wood, etc.); to bow

カイアシるいkaiashirui

encopepods (small crustaceans of subclass Copepoda)

とうこつどうみゃくtoukotsudoumyakuNHIÊU CỐT ĐỘNG MẠCH

enradial artery

わんとうこつきんwantoukotsukinOẢN NHIÊU CỐT CÂN

enbrachioradialis (muscle)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

橈 (Nhiêu) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict