欣
Hân
take pleasure in · rejoice
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- キンゴンコン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- よろこ.ぶよろこ.び
- Đọc trong tên người (名乗り)
- やすし・よし・し
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 8
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- #2071 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 76
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- xin1
- Tiếng Hàn
- 흔
take pleasure in · rejoice
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
vui mừng; hân hoan; chúc mừng
N4
vui; hạnh phúc; thích
N4
enpleasant; delightful
enjump up for joy
enthinking happily of
enpleasure
enjoyful; cheerful
enjoy; gladness
enseeking rebirth in the Pure Land
enearnest aspiration (to go to paradise)
enjoyful; delighted; cheerful; happy
enbeing very jealous; extreme jealousy
enjoy and glory; joyous glory; pleasure
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).