殆
Đãi
almost · quite · really
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- タイサイ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- ほとほとほとん.どあやうい
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 9
- Cấp JLPT
- N4
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 78
- Từ JLPT chứa chữ
- 1
- Pinyin
- dai4
- Tiếng Hàn
- 태
almost · quite · really
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
hầu hết; gần như; phần lớn
N4
enalmost everyone
endanger; jeopardy; distress
enquite; utterly; really; completely
enhardly any; almost nonexistent; very little
enif you know your enemy and know yourself, in a hundred battles you will never be defeated; know your enemy
ento face danger; to fall into crisis
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).