氈
Chiên
woollen cloth or rug
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- セン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- もうせん
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 17
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 82
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- zhan1
- Tiếng Hàn
- 전
woollen cloth or rug
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
thảm nhung; thảm trải sàn
N2
encarpet; rug (esp. felt)
enround-leaved sundew (Drosera rotundifolia); common sundew
enfigured carpet
engnu; wildebeest
enserow; wild goat
enJapanese serow (Capricornis crispus)
enwax gourd (Benincasa hispida); winter melon
ento blunder; to bungle; to fail · to use up all one's money (esp. on the services of prostitutes)
encarpet; rug (esp. felt)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).