Kaori Dict

Đinh

water's edge · shore · bank

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
5
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 85
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
ting1
Tiếng Hàn

water's edge · shore · bank

Từ chứa chữ này · dễ trước

なぎさnagisaCHỬ

enwater's edge, beach, shore

N1
みぎわmigiwaĐINH

enwater's edge; shore; waterside

ていせんteisenĐINH TUYẾN

enshoreline; beach line

ていしょteishoĐINH CHỬ

enwater's edge; shore

ちょうていきょくほchouteikyokuhoTRƯỞNG ĐINH KHÚC PHỔ

enlong stretch of winding beach

ちょうていchouteiTRƯỞNG ĐINH

enlong shore

ちていchiteiTRÌ ĐINH

enshore of a pond; pond bank

ていだんteidanĐINH ĐOẠN

entidal terrace; berm

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

汀 (Đinh) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict