涵
Hàm
immerse
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- カン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- ひた.す
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 11
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 85
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- han2
- Tiếng Hàn
- 함
immerse
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
encultivation (of character, virtue, etc.); fostering; development (e.g. of a skill) · (groundwater) recharge
enwatershed protection forest
enheadwater conservation; water source protection; water source cultivation
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).