Kaori Dict

水源涵養

すいげんかんよう

suigenkan'you

Âm Hán-Việt: THUỶ NGUYÊN HÀM DƯỠNG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.headwater conservation; water source protection; water source cultivation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水源涵養 (すいげんかんよう) — headwater conservation; water source protection; water source cultivation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict