Kaori Dict

Thuần

pure

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
11
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
#1629 / 2.501
Bộ thủ
bộ 85
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
chun2
Tiếng Hàn

pure

Từ chứa chữ này · dễ trước

じゅんぷうびぞくjunpuubizokuTHUẦN PHONG MỸ TỤC

engood morals and manners; genial manners and laudable customs; pristine way of life

じゅんぼくjunbokuTHUẦN PHÁC

ensimple and honest; unsophisticated; simpleminded; naive; unspoiled

じゅんりょうjunryouTHUẦN LƯƠNG

ensimple and kind; innocent

じゅんくどうjunkudouTHUẦN CỬU ĐƯỜNG

enJunkudo (Japanese bookstore chain)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

淳 (Thuần) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict