Kaori Dict

淳久堂

じゅんくどう

junkudou

Âm Hán-Việt: THUẦN CỬU ĐƯỜNG

Nghĩa

  1. danh từcompany name

    1.Junkudo (Japanese bookstore chain)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

淳久堂 (じゅんくどう) — Junkudo (Japanese bookstore chain) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict