渓
Khê
mountain stream · valley
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ケイ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- たにたにがわ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 11
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Thường dụng (trung học)
- Tần suất báo chí
- #2063 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 85
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- xi1
- Tiếng Hàn
- 계
mountain stream · valley
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
thung lũng; hẻm núi
N3
thung lũng, thung lũng
thông dụng
sông núi, dòng suối
thông dụng
ensnowy valley
thông dụng
enravine
enmountain stream fishing
enGenbi Gorge (Ichinoseki-shi, Iwate-ken)
enGeibi Gorge (Ichinoseki, Iwate)
ensound of a valley stream
enravine; chasm · ravenous desire; insatiable desire
enmountain stream; valley
enmountain stream; the water of a mountain stream
ena spring that gushes forth from a valley
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).