渺
Miểu · Diểu
tiny · boundless
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ビョウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- びょう.たる
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 12
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 85
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- miao3
- Tiếng Hàn
- 묘
tiny · boundless
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enboundless; limitless; vast; broad
enmemories of the past events (being, becoming) far and distant
en(a work of art being) sublime; transcendent
enboundless; vast; limitless · faint; hazy; dim; indistinct
envast; boundless
enboundless; limitless; vast; broad
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).