學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dài vô tận, mênh mông, rộng lớnmáy dịch

miǎoMIỂU

  1. 1.rộng lớn (của một vùng nước)
  2. 2.xa xăm và mơ hồ
  3. 3.nhỏ bé hoặc không đáng kể
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

渺 (形声。从水,眇声。本义水面辽阔) 同本义 四际渺弥。--宋·陆游《过小孤山大孤山》 又如浩渺(形容水面辽阔);渺冥(渺远);渺弥(水流旷远的样子);渺漭(水势辽阔的样子);渺绵(水流不断的样子) 遥远;邈远;渺茫 渺渺兮余怀,望美人兮天一方。--苏轼《前赤壁赋》 又如渺茫(辽阔的样子;凝不清;虚妄无凭;难以预期;没有把握;空虚);渺莽(烟波辽阔无际的样子);渺无人烟(一片渺茫,没有人家);渺漠(广漠无际) 微小;藐小 寄蜉蝣于天地,渺沧海之一粟。--苏轼《 渺miǎo ⒈微小~不足道。 ⒉遥远,深远。 ⒊水大,望不见边际烟波浩~。 ⒋ ①〈喻〉时间长,相隔远音讯~茫。 ②〈喻〉看不清前途或捉摸不定希望~茫。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [miǎo] chỉ âm.

thuỷ; nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 渺 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict