學華語Kaori Dict

渺茫

miǎománg

ㄇㄧㄠˇ ㄇㄤˊ

MIỂU MANG

TOCFL 7
  1. 1.không chắc chắn
  2. 2.xa xôi
  3. 3.mờ mịt
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.mơ hồ

例句Câu ví dụ

  • 1

    未來很渺茫。

    wèilái hěn miǎománg。

    Tương lai rất mong manh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

渺茫 nghĩa là gì? · Kaori Dict