學華語Kaori Dict

茫茫

mángmáng

ㄇㄤˊ ㄇㄤˊ

MANG MANG

TOCFL 6
  1. 1.mênh mông
  2. 2.rộng lớn và mơ hồ

例句Câu ví dụ

  • 1

    突然,從茫茫大霧中出現了一艘船。

    tūrán, cóng mángmáng dàwù zhōng chūxiàn le yī sōu chuán。

    Bỗng nhiên, một chiếc tàu xuất hiện từ màn sương mù

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

茫茫 nghĩa là gì? · Kaori Dict