學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
茫
茫
máng
[ㄇㄤˊ]
MANG
1.
rộng lớn, không có ranh giới rõ ràng
2.
bóng gió
3.
mơ hồ
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
không rõ
5.
rối ren
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
茫然
mángrán
đờ đẫn
茫茫
mángmáng
mênh mông
渺茫
miǎománg
không chắc chắn
蒼茫
cāngmáng
bao la
喝茫
hēmáng
(tiếng lóng) say rượu (Đài Loan)
微茫
wēimáng
mơ hồ
杳茫
yǎománg
xa xôi và khuất tầm nhìn
浩茫
hàománg
mênh mông
逐字解
Từng chữ trong từ
茫
mang, mương
rộng lớn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
忙
máng
bận
盲
máng
mù
哤
máng
biệt ngữ
尨
máng
chó xù
杗
máng
xà nóc trong mái nhà
杧
máng
dùng trong 杧果[mang2 guo3]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
茫 nghĩa là gì? · Kaori Dict