渺小
miǎoxiǎo
[ㄇㄧㄠˇ ㄒㄧㄠˇ]
MIỂU TIỂU
HSK 7-9TOCFL 6Adj

例句Câu ví dụ
- 1
眼前的景色讓齊里感到自身的渺小。
yǎnqián de jǐngsè ràng qí lǐ gǎndào zìshēn de miǎoxiǎo。
Khung cảnh trước mắt khiến Ziri cảm thấy mình nhỏ bé
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.