學華語Kaori Dict

渺小

miǎoxiǎo

ㄇㄧㄠˇ ㄒㄧㄠˇ

MIỂU TIỂU

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.nhỏ bé
  2. 2.tí hon
  3. 3.không đáng kể
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.không quan trọng

例句Câu ví dụ

  • 1

    眼前的景色讓齊里感到自身的渺小。

    yǎnqián de jǐngsè ràng qí lǐ gǎndào zìshēn de miǎoxiǎo。

    Khung cảnh trước mắt khiến Ziri cảm thấy mình nhỏ bé

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

渺小 nghĩa là gì? · Kaori Dict