前途渺茫
qiántúmiǎománg
[ㄑㄧㄢˊ ㄊㄨˊ ㄇㄧㄠˇ ㄇㄤˊ]
TIỀN ĐỒ MIỂU MANG
- 1.không biết phải làm gì tiếp theo
- 2.rơi vào bế tắc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.