學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
杳渺
杳渺
yǎo
miǎo
[ㄧㄠˇ ㄇㄧㄠˇ]
YỂU MIỂU
1.
mơ hồ khó phân biệt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
渺小
miǎoxiǎo
nhỏ bé
渺茫
miǎománg
không chắc chắn
杳
yǎo
tối và yên tĩnh
渺
miǎo
rộng lớn (của một vùng nước)
曠渺
kuàngmiǎo
xa xôi và mênh mông
杳冥
yǎomíng
mờ mịt và tối tăm
杳杳
yǎoyǎo
sâu lắng và u ám
杳然
yǎorán
yên tĩnh, im lặng và cô quạnh
逐字解
Từng chữ trong từ
杳
yểu
mờ mịt, tối tăm, bí ẩn, sâu thẳm
渺
miểu
dài vô tận, mênh mông, rộng lớn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
杳眇
yǎomiǎo
biến thể của 杳渺[yao3 miao3]
藥苗
yàomiáo
cây giống dược liệu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
杳渺 nghĩa là gì? · Kaori Dict