杳然
yǎorán
[ㄧㄠˇ ㄖㄢˊ]
YỂU NHIÊN
- 1.yên tĩnh, im lặng và cô quạnh
- 2.xa xăm và mờ mịt
- 3.biến mất không dấu vết

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 然NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.