學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
杳冥
杳冥
yǎo
míng
[ㄧㄠˇ ㄇㄧㄥˊ]
YỂU MINH
1.
mờ mịt và tối tăm
2.
xa xăm và không rõ ràng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
冥想
míngxiǎng
thiền
㝠
míng
biến thể cũ của 冥[ming2]
冥
míng
tối
杳
yǎo
tối và yên tĩnh
冥合
mínghé
đồng ý ngầm
冥婚
mínghūn
hôn nhân âm phủ (trong đó ít nhất cô dâu hoặc chú rể đã chết)
冥幣
míngbì
tiền giấy giả đốt làm lễ cúng cho người chết
冥府
míngfǔ
địa phủ
逐字解
Từng chữ trong từ
杳
yểu
mờ mịt, tối tăm, bí ẩn, sâu thẳm
冥
minh
tối tăm, u ám, đêm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
要命
yàomìng
gây chết người
姚明
YáoMíng
Yao Ming (1980-), cầu thủ bóng rổ người Trung Quốc đã giải nghệ, từng chơi cho CBA Shanghai Sharks 1997-2002 và NBA Houston Rockets 2002-2011
窈冥
yǎomíng
biến thể của 杳冥[yao3 ming2]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
杳冥 nghĩa là gì? · Kaori Dict