Kaori Dict

神韻縹渺

しんいんひょうびょう

shin'inhyoubyou

Âm Hán-Việt: THẦN VẬN PHIÊU MIỂU

Nghĩa

  1. tính từ đuôi たるphó từ đi với とcổthành ngữ bốn chữ

    1.(a work of art being) sublime; transcendent

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

神韻縹渺 (しんいんひょうびょう) — (a work of art being) sublime; transcendent | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict