縹
Phiêu · Phiếu
light blue
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ヒョウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- はなだ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 17
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 120
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- piao3, piao1
- Tiếng Hàn
- 표
light blue
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enlooks (esp. of a woman); features; facial appearance; facial beauty · ability; capability; capacity; calibre; caliber; talent
en(a work of art being) sublime; transcendent
enlight indigo
enlight indigo
enboundless; vast; limitless · faint; hazy; dim; indistinct
enpale indigo
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).