Kaori Dict

器量

きりょう

kiryou

Âm Hán-Việt: KHÍ LƯỢNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.looks (esp. of a woman); features; facial appearance; facial beauty

  2. danh từ

    2.ability; capability; capacity; calibre; caliber; talent

  3. danh từ

    3.(public) estimation (esp. of a man); credit; dignity; honour

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She is not less beautiful than her sister.

  • She's not as beautiful as her sister.

  • She is plain and stout as popular stars go.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

器量 (きりょう) — looks (esp. of a woman); features; facial appearance; facial beauty | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict