Kaori Dict

Cứu

moxa cautery · chastisement

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
7
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 86
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
jiu3
Tiếng Hàn

moxa cautery · chastisement

Từ chứa chữ này · dễ trước

しんきゅうshinkyuuCHÂM CỨU

enacupuncture and moxibustion

thông dụng
おんきゅうonkyuuÔN CỨU

enmoxa cautery

きゅうじkyuujiCỨU TRỊ

entreatment with moxa

きゅうてんkyuutenCỨU ĐIỂM

enmoxibustion treatment point · spot (marked with ink) on which moxa is burned

きゅうkyuuCỨU

enmoxibustion

きゅうをすえるkyuuwosueru

ento rake over the coals; to scold; to chastise; to roast · to burn moxa on the skin

やいとむしyaitomushiCỨU TRÙNG

enschizomid (any arachnid of order Schizomida)

しんきゅうしshinkyuushiCHÂM CỨU SƯ

enacupuncturist and practitioner of moxibustion

やいとはたyaitohataCỨU VŨ ĐIỀN

enmalabar grouper (Epinephelus malabaricus); estuary cod; greasy cod; spotted river cod; estuary rock cod

おきゅうをすえるokyuuwosueru

ento rake over the coals; to scold; to chastise; to roast · to burn moxa on the skin

しんきゅういんshinkyuuinCHÂM CỨU VIỆN

enacupuncture and moxibustion clinic

きゅうしkyuushi

enmoxibustion practitioner; moxibustionist

おきゅうokyuu

enmoxibustion · chastisement; scolding

めいじしんきゅうだいがくmeijishinkyuudaigakuMINH TRỊ CHÂM CỨU ĐẠI HỌC

enMeiji College of Oriental Medicine

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

灸 (Cứu) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict