Kaori Dict

灸点

きゅうてん

kyuuten

Âm Hán-Việt: CỨU ĐIỂM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.moxibustion treatment point

  2. danh từ

    2.spot (marked with ink) on which moxa is burned

  3. danh từ

    3.burning moxa on the skin

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

灸点 (きゅうてん) — moxibustion treatment point | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict