Kaori Dict

Hào

to mix with · to associate with · to join · double X radical (no. 89)

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
4
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 89
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
yao2
Tiếng Hàn

to mix with · to associate with · to join · double X radical (no. 89)

Từ chứa chữ này · dễ trước

こうkouHÀO

enyao (line representing yin or yang that comprises one third of an I Ching trigram)

ようこうyoukouDƯƠNG HÀO

enyang yao (unbroken line composing one third of a trigram)

いんこうinkouÂM HÀO

enyin yao (broken line composing one third of a trigram)

こうじkoujiHÀO TỪ

encommentary (on any of the 384 lines of the hexagrams in the Book of Changes)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

爻 (Hào) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict