Kaori Dict

爻辞

こうじ

kouji

Âm Hán-Việt: HÀO TỪ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.commentary (on any of the 384 lines of the hexagrams in the Book of Changes)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

爻辞 (こうじ) — commentary (on any of the 384 lines of the hexagrams in the Book of Changes) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict