牾
Ngỗ · Ngộ
go against · be contrary to
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ゴ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 11
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 93
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- wu3, wu2
- Tiếng Hàn
- 오
go against · be contrary to
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
en-like; pseudo-; mock ...; imitation ...; in the style of ... · imitation; counterfeit; sham
thông dụng
endisagreement; conflict; clash; discrepancy; inconsistency
ento censure; to criticize; to criticise; to rebuke; to defy; to disobey · to fashion after; to make in the form of; to imitate
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).