狄
Địch · Thích
barbarian
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- テキ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- えびす
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 7
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 94
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- di2
- Tiếng Hàn
- 적
barbarian
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enbarbarians; aliens
enthe barbarians beyond the borders of old China
enNorthern Di people (Zhou dynasty term for non-ethnic Chinese to the north); northern barbarians
enDi people (Zhou dynasty term for non-ethnic Chinese to the north)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).