Kaori Dict

北狄

ほくてき

hokuteki

Âm Hán-Việt: BẮC ĐỊCH

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.Northern Di people (Zhou dynasty term for non-ethnic Chinese to the north); northern barbarians

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

北狄 (ほくてき) — Northern Di people (Zhou dynasty term for non-ethnic Chinese to the north); northern barbarians | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict