狷
Quyến
short-tempered
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ケン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 10
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 94
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- juan4
- Tiếng Hàn
- 견
short-tempered
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enobstinate; stubborn; headstrong; self-centred; self-centered
enstubbornly sticking to old ways; narrow-mindedly rejecting other people's views
enstubbornly sticking to one's own convictions; being stubbornly independent
enstubborn and aloof
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).