Kaori Dict

狷介固陋

けんかいころう

kenkaikorou

Âm Hán-Việt: QUYẾN GIỚI CỐ LẬU

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi なthành ngữ bốn chữ

    1.stubbornly sticking to old ways; narrow-mindedly rejecting other people's views

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狷介固陋 (けんかいころう) — stubbornly sticking to old ways; narrow-mindedly rejecting other people's views | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict