狽
Bái
wolf · be flurried
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ケンバイハイ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 10
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 94
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- bei4
- Tiếng Hàn
- 패
wolf · be flurried
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
ento be flustered; to lose one's presence of mind
enconsternation; falling into a panic; fluster; confusion; dismay; discomfiture
enconfusion; dismay; consternation; panic
enbeing rather confused; looking somewhat dismayed (perturbed)
enpanic selling
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).