Kaori Dict

狼狽気味

ろうばいぎみ

roubaigimi

Âm Hán-Việt: LANG BÁI KHÍ VỊ

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi な

    1.being rather confused; looking somewhat dismayed (perturbed)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狼狽気味 (ろうばいぎみ) — being rather confused; looking somewhat dismayed (perturbed) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict