Kaori Dict

狼狽

ろうばい

roubai

Âm Hán-Việt: LANG BÁI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.confusion; dismay; consternation; panic

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His confusion betrayed his lie.

  • The news upset me.

  • To my dismay, I found I had lost my money.

  • He was too upset to distinguish vice from virtue.

  • The journalist was too upset to distinguish vice from virtue.

  • Information is sometimes held back from patients when it is thought it might upset them.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狼狽 (ろうばい) — confusion; dismay; consternation; panic | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict