Kaori Dict

Hô · Hồ

ancestral offering receptacle · coral

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
13
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 96
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
hu2
Tiếng Hàn

ancestral offering receptacle · coral

Từ chứa chữ này · dễ trước

さんごsangoSAN HÔ

encoral

thông dụng
さんごしょうsangoshou

encoral reef

のうさんごnousangoNÃO SAN HÔ

enbrain coral

さんごかいsangokaiSAN HÔ HẢI

enCoral Sea

くださんごkudasangoQUẢN SAN HÔ

enorgan-pipe coral

あかさんごakasangoXÍCH SAN HÔ

enred coral (Corallium japonicum)

さんごみずきsangomizukiSAN HÔ THUỶ MỘC

enCornus alba

さんごじゅsangojuSAN HÔ THỤ

ensweet viburnum (Viburnum odoratissimum) · tree-shaped coral formation

さんごへびsangohebiSAN HÔ XÀ

encoral snake

しょうばんさんごshoubansangoSÀNG BẢN SAN HÔ

entabulate coral (extinct coral of the order Tabulata)

しょうばんさんごるいshoubansangoruiSÀNG BẢN SAN HÔ LOẠI

entabulate corals (extinct corals of the order Tabulata)

きいろさんごはぜkiirosangohazeHOÀNG SẮC SAN HÔ SA

enyellow clown goby (Gobiodon okinawae)

さんごばなsangobanaSAN HÔ HOA

enBrazilian plume flower (Justicia carnea); Brazilian plume

さんごこんしきsangokonshikiSAN HÔ HÔN THỨC

encoral wedding (anniversary); 35th wedding anniversary

いしさんごishisango

enstony coral; scleractinia; madrepore

さんごいろsangoiroSAN HÔ SẮC

encoral (color); light red

さんごいしsangoishiSAN HÔ THẠCH

encorallite

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瑚 (Hô) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict