Kaori Dict

床板珊瑚

しょうばんさんご

shoubansango

Âm Hán-Việt: SÀNG BẢN SAN HÔ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.tabulate coral (extinct coral of the order Tabulata)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

床板珊瑚 (しょうばんさんご) — tabulate coral (extinct coral of the order Tabulata) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict