Kaori Dict

Quỳnh

red jewel · beautiful jewel

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
18
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 96
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
qiong2
Tiếng Hàn

red jewel · beautiful jewel

Từ chứa chữ này · dễ trước

ところてんtokorotenTÂM THÁI

engelidium jelly strips (made from agar-agar) · prostate orgasm

やさかにyasakaniBÁT THƯỚC QUỲNH

enlarge jewel

やさかにのまがたまyasakaninomagatamaBÁT THƯỚC QUỲNH CÂU NGỌC

enlarge jewel; string of jewels · Yasakani no Magatama (the grand jewel or string of jewels; one of the three Imperial regalia)

ぬほこnuhokoQUỲNH MÂU

enjeweled spear (jewelled)

あまのぬほこamanonuhoko

enAma no Nuhoko; the heavenly jeweled spear used by Izanagi and Izanami

ににぎのみことniniginomikotoQUỲNH QUỲNH XỬ TÔN

enNinigi no Mikoto (Japanese deity; grandson of Amaterasu, great grandfather of Emperor Jimmu)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瓊 (Quỳnh) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict